Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cà phê trứng" (1)

cà phê trứng
phát
Tiếng Anh Danh từegg coffee
Từ vựng của tôi
Bạn đã thử cà phê trứng chưa?
Have you tried egg coffee?

swap_horiz Từ liên quan "cà phê trứng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cà phê trứng" (1)

Bạn đã thử cà phê trứng chưa?
Have you tried egg coffee?